| Kết quả xổ Hà Nội | |||
|
23/04
2026
|
|||
| Ký hiệu | 8ZN-11ZN-3ZN-12ZN-6ZN-13ZN | ||
| Đặc biệt |
66239
|
||
| Giải nhất |
39591
|
||
| Giải nhì |
18058
22407
|
||
| Giải ba |
81305
09686
17519
22201
69265
32721
|
||
| Giải tư |
5596
1384
2654
9942
|
||
| Giải năm |
4202
7044
3363
0261
0196
7831
|
||
| Giải sáu |
839
220
691
|
||
| Giải bảy |
22
63
99
57
|
||
|
Tất cả
2 số
3 Số
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
|
|||
| Kết quả xổ Hà Nội | |||
|
20/04
2026
|
|||
| Ký hiệu | 5ZR-9ZR-10ZR-13ZR-7ZR-4ZR | ||
| Đặc biệt |
74197
|
||
| Giải nhất |
88897
|
||
| Giải nhì |
75281
83073
|
||
| Giải ba |
29125
09606
31567
93696
67272
21532
|
||
| Giải tư |
4114
0721
0708
0206
|
||
| Giải năm |
2853
0707
7804
9339
4057
5308
|
||
| Giải sáu |
466
461
061
|
||
| Giải bảy |
34
06
47
39
|
||
|
Tất cả
2 số
3 Số
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
|
|||
| Kết quả xổ Hà Nội | |||
|
16/04
2026
|
|||
| Ký hiệu | 14ZV-12ZV-1ZV-6ZV-5ZV-15ZV | ||
| Đặc biệt |
35035
|
||
| Giải nhất |
97627
|
||
| Giải nhì |
32561
50740
|
||
| Giải ba |
98510
74537
94793
79540
88709
79848
|
||
| Giải tư |
5022
9828
5081
0615
|
||
| Giải năm |
1860
1658
3676
3091
9172
4378
|
||
| Giải sáu |
311
712
195
|
||
| Giải bảy |
69
18
33
87
|
||
|
Tất cả
2 số
3 Số
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
|
|||
| Kết quả xổ Hà Nội | |||
|
13/04
2026
|
|||
| Ký hiệu | 8YA-11YA-1YA-5YA-2YA-13YA | ||
| Đặc biệt |
22738
|
||
| Giải nhất |
17809
|
||
| Giải nhì |
06660
41260
|
||
| Giải ba |
27814
33846
35851
79609
46381
92520
|
||
| Giải tư |
0514
5426
0900
0582
|
||
| Giải năm |
0699
7964
9148
6945
4313
0811
|
||
| Giải sáu |
536
189
368
|
||
| Giải bảy |
20
19
10
02
|
||
|
Tất cả
2 số
3 Số
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
|
|||