| Kết quả xổ Bến Tre | |||
|
21/04
2026
|
|||
| Loại vé | K16-T04 | ||
| Giải tám |
53
|
||
| Giải bảy |
639
|
||
| Giải sáu |
5770
3177
5750
|
||
| Giải năm |
9602
|
||
| Giải tư |
30508
97369
55020
16495
48545
49399
87027
|
||
| Giải ba |
92392
03634
|
||
| Giải nhì |
03324
|
||
| Giải nhất |
60594
|
||
| Đặc biệt |
650472
|
||
|
Tất cả
2 số
3 Số
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
|
|||
| Kết quả xổ Bến Tre | |||
|
14/04
2026
|
|||
| Loại vé | K15-T04 | ||
| Giải tám |
10
|
||
| Giải bảy |
094
|
||
| Giải sáu |
1155
4575
4068
|
||
| Giải năm |
8216
|
||
| Giải tư |
20511
69975
56808
15258
94879
85385
81455
|
||
| Giải ba |
66305
65850
|
||
| Giải nhì |
25790
|
||
| Giải nhất |
50733
|
||
| Đặc biệt |
966588
|
||
|
Tất cả
2 số
3 Số
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
|
|||
| Kết quả xổ Bến Tre | |||
|
07/04
2026
|
|||
| Loại vé | K14-T04 | ||
| Giải tám |
18
|
||
| Giải bảy |
133
|
||
| Giải sáu |
8047
8093
5389
|
||
| Giải năm |
2763
|
||
| Giải tư |
39514
14433
87935
36799
49237
11984
13379
|
||
| Giải ba |
11450
43297
|
||
| Giải nhì |
06098
|
||
| Giải nhất |
64753
|
||
| Đặc biệt |
583980
|
||
|
Tất cả
2 số
3 Số
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
|
|||
| Kết quả xổ Bến Tre | |||
|
31/03
2026
|
|||
| Loại vé | K13-T03 | ||
| Giải tám |
20
|
||
| Giải bảy |
015
|
||
| Giải sáu |
8942
6052
6008
|
||
| Giải năm |
4576
|
||
| Giải tư |
08270
44694
71392
97914
59385
04022
58812
|
||
| Giải ba |
91016
08418
|
||
| Giải nhì |
53920
|
||
| Giải nhất |
46428
|
||
| Đặc biệt |
940678
|
||
|
Tất cả
2 số
3 Số
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
|
|||