| Kết quả xổ Đà Nẵng | |||
|
22/04
2026
|
|||
| Loại vé | XSDNG | ||
| Giải tám |
28
|
||
| Giải bảy |
830
|
||
| Giải sáu |
4229
1811
9224
|
||
| Giải năm |
2205
|
||
| Giải tư |
82034
29905
67159
39609
78208
17270
40754
|
||
| Giải ba |
88606
88171
|
||
| Giải nhì |
81472
|
||
| Giải nhất |
26730
|
||
| Đặc biệt |
595660
|
||
|
Tất cả
2 số
3 Số
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
|
|||
| Kết quả xổ Đà Nẵng | |||
|
18/04
2026
|
|||
| Loại vé | XSDNG | ||
| Giải tám |
82
|
||
| Giải bảy |
766
|
||
| Giải sáu |
0228
1567
2954
|
||
| Giải năm |
8236
|
||
| Giải tư |
32800
12691
51119
40608
40109
56006
30996
|
||
| Giải ba |
04564
99688
|
||
| Giải nhì |
80775
|
||
| Giải nhất |
85389
|
||
| Đặc biệt |
265235
|
||
|
Tất cả
2 số
3 Số
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
|
|||
| Kết quả xổ Đà Nẵng | |||
|
15/04
2026
|
|||
| Loại vé | XSDNG | ||
| Giải tám |
47
|
||
| Giải bảy |
074
|
||
| Giải sáu |
4529
9214
0629
|
||
| Giải năm |
8685
|
||
| Giải tư |
68967
66082
51347
52280
37284
63029
44449
|
||
| Giải ba |
24176
98352
|
||
| Giải nhì |
15405
|
||
| Giải nhất |
45337
|
||
| Đặc biệt |
424885
|
||
|
Tất cả
2 số
3 Số
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
|
|||
| Kết quả xổ Đà Nẵng | |||
|
11/04
2026
|
|||
| Loại vé | XSDNG | ||
| Giải tám |
12
|
||
| Giải bảy |
190
|
||
| Giải sáu |
8003
5666
3806
|
||
| Giải năm |
4741
|
||
| Giải tư |
85940
85075
03108
10504
37323
62007
23832
|
||
| Giải ba |
95122
79489
|
||
| Giải nhì |
25851
|
||
| Giải nhất |
48155
|
||
| Đặc biệt |
115128
|
||
|
Tất cả
2 số
3 Số
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
|
|||