| Kết quả xổ Quảng Ninh | |||
|
21/04
2026
|
|||
| Ký hiệu | 3ZQ-10ZQ-15ZQ-11ZQ-14ZQ-7ZQ | ||
| Đặc biệt |
48076
|
||
| Giải nhất |
66442
|
||
| Giải nhì |
97779
94665
|
||
| Giải ba |
99325
62275
67099
62579
08364
91083
|
||
| Giải tư |
1513
6031
9510
5834
|
||
| Giải năm |
2340
0276
5636
6796
4193
2974
|
||
| Giải sáu |
695
382
521
|
||
| Giải bảy |
09
13
22
95
|
||
|
Tất cả
2 số
3 Số
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
|
|||
| Kết quả xổ Quảng Ninh | |||
|
14/04
2026
|
|||
| Ký hiệu | 8ZY-1ZY-2ZY-12ZY-14ZY-10ZY | ||
| Đặc biệt |
92763
|
||
| Giải nhất |
43133
|
||
| Giải nhì |
30333
99565
|
||
| Giải ba |
07912
23633
11391
55369
19973
05043
|
||
| Giải tư |
1103
7294
6485
2571
|
||
| Giải năm |
7971
6779
2891
7250
3527
8536
|
||
| Giải sáu |
589
865
212
|
||
| Giải bảy |
26
57
13
22
|
||
|
Tất cả
2 số
3 Số
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
|
|||
| Kết quả xổ Quảng Ninh | |||
|
07/04
2026
|
|||
| Ký hiệu | 3YG-2YG-1YG-8YG-5YG-10YG | ||
| Đặc biệt |
02382
|
||
| Giải nhất |
47829
|
||
| Giải nhì |
25691
80283
|
||
| Giải ba |
18138
36208
47495
03593
35324
83886
|
||
| Giải tư |
3225
6159
5531
4192
|
||
| Giải năm |
2613
8522
2970
0492
4736
6147
|
||
| Giải sáu |
405
177
836
|
||
| Giải bảy |
85
72
10
77
|
||
|
Tất cả
2 số
3 Số
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
|
|||
| Kết quả xổ Quảng Ninh | |||
|
31/03
2026
|
|||
| Ký hiệu | 4YQ-5YQ-1YQ-12YQ-8YQ-14YQ-16YQ-11YQ | ||
| Đặc biệt |
11591
|
||
| Giải nhất |
46549
|
||
| Giải nhì |
20316
15526
|
||
| Giải ba |
47620
89503
71174
31267
73656
65742
|
||
| Giải tư |
4748
4380
8979
0977
|
||
| Giải năm |
9613
2808
6091
0705
8330
7200
|
||
| Giải sáu |
345
847
831
|
||
| Giải bảy |
70
18
23
78
|
||
|
Tất cả
2 số
3 Số
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
|
|||