| Kết quả xổ Bạc Liêu | |||
|
23/06
2026
|
|||
| Loại vé | T6-K4 | ||
| Giải tám |
77
|
||
| Giải bảy |
547
|
||
| Giải sáu |
1400
0914
7455
|
||
| Giải năm |
0687
|
||
| Giải tư |
41202
94785
21716
53007
35666
45701
08683
|
||
| Giải ba |
55734
65938
|
||
| Giải nhì |
06433
|
||
| Giải nhất |
44333
|
||
| Đặc biệt |
886431
|
||
|
Tất cả
2 số
3 Số
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
|
|||
| Kết quả xổ Bạc Liêu | |||
|
16/06
2026
|
|||
| Loại vé | T6-K3 | ||
| Giải tám |
50
|
||
| Giải bảy |
928
|
||
| Giải sáu |
7074
0151
3653
|
||
| Giải năm |
7845
|
||
| Giải tư |
18866
21425
65465
31980
74380
35819
28007
|
||
| Giải ba |
52178
74727
|
||
| Giải nhì |
75247
|
||
| Giải nhất |
88886
|
||
| Đặc biệt |
683986
|
||
|
Tất cả
2 số
3 Số
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
|
|||
| Kết quả xổ Bạc Liêu | |||
|
09/06
2026
|
|||
| Loại vé | T6-K2 | ||
| Giải tám |
06
|
||
| Giải bảy |
767
|
||
| Giải sáu |
6676
3098
0870
|
||
| Giải năm |
8847
|
||
| Giải tư |
97492
66063
45674
74030
72882
91746
32901
|
||
| Giải ba |
61203
85959
|
||
| Giải nhì |
12905
|
||
| Giải nhất |
62201
|
||
| Đặc biệt |
378018
|
||
|
Tất cả
2 số
3 Số
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
|
|||
| Kết quả xổ Bạc Liêu | |||
|
02/06
2026
|
|||
| Loại vé | T6-K1 | ||
| Giải tám |
22
|
||
| Giải bảy |
030
|
||
| Giải sáu |
5462
1194
8882
|
||
| Giải năm |
4161
|
||
| Giải tư |
04180
44549
31174
14511
51420
15718
00604
|
||
| Giải ba |
11495
15621
|
||
| Giải nhì |
79999
|
||
| Giải nhất |
42404
|
||
| Đặc biệt |
281116
|
||
|
Tất cả
2 số
3 Số
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
|
|||