| Kết quả xổ Bạc Liêu | |||
|
21/04
2026
|
|||
| Loại vé | T4-K3 | ||
| Giải tám |
26
|
||
| Giải bảy |
251
|
||
| Giải sáu |
4769
0645
8240
|
||
| Giải năm |
0006
|
||
| Giải tư |
46274
88257
52771
53586
66624
12623
36536
|
||
| Giải ba |
68525
15503
|
||
| Giải nhì |
50658
|
||
| Giải nhất |
70440
|
||
| Đặc biệt |
196775
|
||
|
Tất cả
2 số
3 Số
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
|
|||
| Kết quả xổ Bạc Liêu | |||
|
14/04
2026
|
|||
| Loại vé | T4-K2 | ||
| Giải tám |
45
|
||
| Giải bảy |
937
|
||
| Giải sáu |
8160
1950
1938
|
||
| Giải năm |
0029
|
||
| Giải tư |
48893
83131
45675
82545
11814
72398
20865
|
||
| Giải ba |
97499
30808
|
||
| Giải nhì |
79068
|
||
| Giải nhất |
82272
|
||
| Đặc biệt |
499850
|
||
|
Tất cả
2 số
3 Số
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
|
|||
| Kết quả xổ Bạc Liêu | |||
|
07/04
2026
|
|||
| Loại vé | T4-K1 | ||
| Giải tám |
84
|
||
| Giải bảy |
172
|
||
| Giải sáu |
2935
9008
6577
|
||
| Giải năm |
1163
|
||
| Giải tư |
39532
62878
10802
24537
57311
45229
83482
|
||
| Giải ba |
03611
44192
|
||
| Giải nhì |
40418
|
||
| Giải nhất |
97603
|
||
| Đặc biệt |
261807
|
||
|
Tất cả
2 số
3 Số
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
|
|||
| Kết quả xổ Bạc Liêu | |||
|
31/03
2026
|
|||
| Loại vé | T3-K5 | ||
| Giải tám |
97
|
||
| Giải bảy |
050
|
||
| Giải sáu |
3031
5978
5315
|
||
| Giải năm |
9841
|
||
| Giải tư |
07130
72929
18325
99882
39527
68068
62056
|
||
| Giải ba |
87283
61543
|
||
| Giải nhì |
84314
|
||
| Giải nhất |
98041
|
||
| Đặc biệt |
412056
|
||
|
Tất cả
2 số
3 Số
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
|
|||