| Kết quả xổ Bình Thuận | |||
|
23/04
2026
|
|||
| Loại vé | 4K4 | ||
| Giải tám |
31
|
||
| Giải bảy |
078
|
||
| Giải sáu |
8230
9030
8743
|
||
| Giải năm |
1311
|
||
| Giải tư |
86510
49733
71460
66497
72513
56425
88616
|
||
| Giải ba |
15378
34704
|
||
| Giải nhì |
45257
|
||
| Giải nhất |
11452
|
||
| Đặc biệt |
154002
|
||
|
Tất cả
2 số
3 Số
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
|
|||
| Kết quả xổ Bình Thuận | |||
|
16/04
2026
|
|||
| Loại vé | 4K3 | ||
| Giải tám |
36
|
||
| Giải bảy |
109
|
||
| Giải sáu |
0505
5080
7042
|
||
| Giải năm |
7473
|
||
| Giải tư |
11151
81767
29152
46972
44659
32447
50028
|
||
| Giải ba |
93660
96519
|
||
| Giải nhì |
56939
|
||
| Giải nhất |
03687
|
||
| Đặc biệt |
672774
|
||
|
Tất cả
2 số
3 Số
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
|
|||
| Kết quả xổ Bình Thuận | |||
|
09/04
2026
|
|||
| Loại vé | 4K2 | ||
| Giải tám |
85
|
||
| Giải bảy |
320
|
||
| Giải sáu |
1938
0103
0134
|
||
| Giải năm |
1411
|
||
| Giải tư |
40873
49875
20581
52805
12292
82108
20891
|
||
| Giải ba |
34910
97070
|
||
| Giải nhì |
46116
|
||
| Giải nhất |
57010
|
||
| Đặc biệt |
252991
|
||
|
Tất cả
2 số
3 Số
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
|
|||
| Kết quả xổ Bình Thuận | |||
|
02/04
2026
|
|||
| Loại vé | 4K1 | ||
| Giải tám |
97
|
||
| Giải bảy |
623
|
||
| Giải sáu |
9390
0784
5515
|
||
| Giải năm |
1618
|
||
| Giải tư |
85586
72110
70239
09426
94119
05693
94791
|
||
| Giải ba |
81929
75208
|
||
| Giải nhì |
68134
|
||
| Giải nhất |
09231
|
||
| Đặc biệt |
404476
|
||
|
Tất cả
2 số
3 Số
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
|
|||