| Kết quả xổ Hải Phòng | |||
|
17/04
2026
|
|||
| Ký hiệu | 7ZU-11ZU-1ZU-6ZU-17ZU-19ZU-3ZU-10ZU | ||
| Đặc biệt |
38455
|
||
| Giải nhất |
64514
|
||
| Giải nhì |
96963
91177
|
||
| Giải ba |
17860
64337
85166
09392
97001
96481
|
||
| Giải tư |
3605
0371
2917
2592
|
||
| Giải năm |
0711
0388
4960
5179
4972
1376
|
||
| Giải sáu |
706
991
651
|
||
| Giải bảy |
30
27
13
77
|
||
|
Tất cả
2 số
3 Số
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
|
|||
| Kết quả xổ Hải Phòng | |||
|
10/04
2026
|
|||
| Ký hiệu | 4YD-8YD-5YD-13YD-11YD-6YD | ||
| Đặc biệt |
46120
|
||
| Giải nhất |
25818
|
||
| Giải nhì |
79478
02773
|
||
| Giải ba |
62472
17689
66422
79123
21854
58507
|
||
| Giải tư |
8669
1207
2080
1472
|
||
| Giải năm |
6930
7010
2405
0537
7428
8364
|
||
| Giải sáu |
237
366
323
|
||
| Giải bảy |
07
37
42
79
|
||
|
Tất cả
2 số
3 Số
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
|
|||
| Kết quả xổ Hải Phòng | |||
|
03/04
2026
|
|||
| Ký hiệu | 2YM-14YM-1YM-3YM-10YM-9YM | ||
| Đặc biệt |
12944
|
||
| Giải nhất |
72191
|
||
| Giải nhì |
50258
41660
|
||
| Giải ba |
34361
52424
56036
29652
85704
99491
|
||
| Giải tư |
9687
5975
6794
6176
|
||
| Giải năm |
5598
1954
9760
4897
6355
9844
|
||
| Giải sáu |
980
409
442
|
||
| Giải bảy |
86
15
29
54
|
||
|
Tất cả
2 số
3 Số
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
|
|||
| Kết quả xổ Hải Phòng | |||
|
27/03
2026
|
|||
| Ký hiệu | 12YU-9YU-5YU-17YU-8YU-10YU-2YU-3YU | ||
| Đặc biệt |
61332
|
||
| Giải nhất |
00833
|
||
| Giải nhì |
06749
90784
|
||
| Giải ba |
33991
15957
12620
79296
77418
49338
|
||
| Giải tư |
2776
9180
8286
8265
|
||
| Giải năm |
7005
5021
9525
3674
5538
5814
|
||
| Giải sáu |
938
124
130
|
||
| Giải bảy |
16
10
04
65
|
||
|
Tất cả
2 số
3 Số
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
|
|||