| Kết quả xổ Hải Phòng | |||
|
19/06
2026
|
|||
| Ký hiệu | 14CE-8CE-12CE-11CE-15CE-2CE | ||
| Đặc biệt |
63155
|
||
| Giải nhất |
42245
|
||
| Giải nhì |
17963
84785
|
||
| Giải ba |
37852
82670
42484
75217
03004
95391
|
||
| Giải tư |
0752
8249
9491
2554
|
||
| Giải năm |
9759
4601
5275
5409
2611
7644
|
||
| Giải sáu |
021
745
601
|
||
| Giải bảy |
50
64
44
35
|
||
|
Tất cả
2 số
3 Số
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
|
|||
| Kết quả xổ Hải Phòng | |||
|
12/06
2026
|
|||
| Ký hiệu | 15BV-10BV-6BV-1BV-9BV-13BV | ||
| Đặc biệt |
24889
|
||
| Giải nhất |
85605
|
||
| Giải nhì |
02191
00267
|
||
| Giải ba |
14720
51087
55148
87196
13554
85044
|
||
| Giải tư |
2523
7244
0015
9000
|
||
| Giải năm |
8638
7823
3614
5702
9428
5732
|
||
| Giải sáu |
063
569
896
|
||
| Giải bảy |
76
89
26
47
|
||
|
Tất cả
2 số
3 Số
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
|
|||
| Kết quả xổ Hải Phòng | |||
|
05/06
2026
|
|||
| Ký hiệu | 8BN-14BN-2BN-4BN-10BN-3BN | ||
| Đặc biệt |
74978
|
||
| Giải nhất |
29875
|
||
| Giải nhì |
36073
00373
|
||
| Giải ba |
33176
79417
97000
77385
07186
44357
|
||
| Giải tư |
3851
9764
6277
4547
|
||
| Giải năm |
3717
5983
6909
4076
5485
3413
|
||
| Giải sáu |
945
116
522
|
||
| Giải bảy |
49
52
99
46
|
||
|
Tất cả
2 số
3 Số
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
|
|||
| Kết quả xổ Hải Phòng | |||
|
29/05
2026
|
|||
| Ký hiệu | 15BE-11BE-14BE-5BE-2BE-9BE | ||
| Đặc biệt |
77954
|
||
| Giải nhất |
82949
|
||
| Giải nhì |
19245
37851
|
||
| Giải ba |
34384
90328
88871
45255
52778
50834
|
||
| Giải tư |
8910
7395
2718
8257
|
||
| Giải năm |
3246
9921
5398
6029
6441
1810
|
||
| Giải sáu |
098
778
418
|
||
| Giải bảy |
17
16
66
83
|
||
|
Tất cả
2 số
3 Số
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
|
|||