| Kết quả xổ Kon Tum | |||
|
19/04
2026
|
|||
| Loại vé | XSKT | ||
| Giải tám |
92
|
||
| Giải bảy |
006
|
||
| Giải sáu |
3240
6516
5559
|
||
| Giải năm |
6385
|
||
| Giải tư |
16195
95701
20081
78367
71384
16484
10125
|
||
| Giải ba |
95545
12673
|
||
| Giải nhì |
98178
|
||
| Giải nhất |
96380
|
||
| Đặc biệt |
901057
|
||
|
Tất cả
2 số
3 Số
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
|
|||
| Kết quả xổ Kon Tum | |||
|
12/04
2026
|
|||
| Loại vé | XSKT | ||
| Giải tám |
39
|
||
| Giải bảy |
183
|
||
| Giải sáu |
4855
5784
3606
|
||
| Giải năm |
7130
|
||
| Giải tư |
27982
16712
95942
85278
75090
84557
31846
|
||
| Giải ba |
54335
63721
|
||
| Giải nhì |
78002
|
||
| Giải nhất |
22283
|
||
| Đặc biệt |
259939
|
||
|
Tất cả
2 số
3 Số
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
|
|||
| Kết quả xổ Kon Tum | |||
|
05/04
2026
|
|||
| Loại vé | XSKT | ||
| Giải tám |
12
|
||
| Giải bảy |
433
|
||
| Giải sáu |
9361
7270
0125
|
||
| Giải năm |
7027
|
||
| Giải tư |
48925
88747
12197
64812
81825
46351
45638
|
||
| Giải ba |
99111
55025
|
||
| Giải nhì |
48895
|
||
| Giải nhất |
16646
|
||
| Đặc biệt |
003667
|
||
|
Tất cả
2 số
3 Số
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
|
|||
| Kết quả xổ Kon Tum | |||
|
29/03
2026
|
|||
| Loại vé | XSKT | ||
| Giải tám |
70
|
||
| Giải bảy |
306
|
||
| Giải sáu |
3690
2919
7752
|
||
| Giải năm |
9858
|
||
| Giải tư |
14811
76651
69029
11324
83818
79261
91516
|
||
| Giải ba |
71844
89867
|
||
| Giải nhì |
88216
|
||
| Giải nhất |
76446
|
||
| Đặc biệt |
914993
|
||
|
Tất cả
2 số
3 Số
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
|
|||