| Kết quả xổ Kiên Giang | |||
|
19/04
2026
|
|||
| Loại vé | 4K3 | ||
| Giải tám |
22
|
||
| Giải bảy |
984
|
||
| Giải sáu |
5011
0861
5855
|
||
| Giải năm |
3821
|
||
| Giải tư |
78479
59935
78817
78369
98695
57658
49712
|
||
| Giải ba |
15001
84619
|
||
| Giải nhì |
36588
|
||
| Giải nhất |
65347
|
||
| Đặc biệt |
220127
|
||
|
Tất cả
2 số
3 Số
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
|
|||
| Kết quả xổ Kiên Giang | |||
|
12/04
2026
|
|||
| Loại vé | 4K2 | ||
| Giải tám |
46
|
||
| Giải bảy |
668
|
||
| Giải sáu |
1575
6777
3518
|
||
| Giải năm |
1704
|
||
| Giải tư |
09575
55403
99744
16195
91407
60558
95269
|
||
| Giải ba |
02532
50793
|
||
| Giải nhì |
69043
|
||
| Giải nhất |
55795
|
||
| Đặc biệt |
487766
|
||
|
Tất cả
2 số
3 Số
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
|
|||
| Kết quả xổ Kiên Giang | |||
|
05/04
2026
|
|||
| Loại vé | 4K1 | ||
| Giải tám |
15
|
||
| Giải bảy |
064
|
||
| Giải sáu |
5839
1366
9022
|
||
| Giải năm |
5280
|
||
| Giải tư |
74537
84021
26577
13718
15070
91520
82963
|
||
| Giải ba |
73715
47935
|
||
| Giải nhì |
14932
|
||
| Giải nhất |
20483
|
||
| Đặc biệt |
627013
|
||
|
Tất cả
2 số
3 Số
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
|
|||
| Kết quả xổ Kiên Giang | |||
|
29/03
2026
|
|||
| Loại vé | 3K5 | ||
| Giải tám |
91
|
||
| Giải bảy |
828
|
||
| Giải sáu |
8944
5658
6256
|
||
| Giải năm |
7510
|
||
| Giải tư |
48943
81180
72190
30606
65874
35096
53475
|
||
| Giải ba |
46130
33592
|
||
| Giải nhì |
61553
|
||
| Giải nhất |
04778
|
||
| Đặc biệt |
085111
|
||
|
Tất cả
2 số
3 Số
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
|
|||