| Kết quả xổ Phú Yên | |||
|
20/04
2026
|
|||
| Loại vé | XSPY | ||
| Giải tám |
42
|
||
| Giải bảy |
946
|
||
| Giải sáu |
2870
0386
9642
|
||
| Giải năm |
4572
|
||
| Giải tư |
51225
83059
00519
81188
25185
07833
02144
|
||
| Giải ba |
15181
37280
|
||
| Giải nhì |
56453
|
||
| Giải nhất |
91315
|
||
| Đặc biệt |
484050
|
||
|
Tất cả
2 số
3 Số
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
|
|||
| Kết quả xổ Phú Yên | |||
|
13/04
2026
|
|||
| Loại vé | XSPY | ||
| Giải tám |
80
|
||
| Giải bảy |
847
|
||
| Giải sáu |
2329
1942
8380
|
||
| Giải năm |
0962
|
||
| Giải tư |
33389
92805
37388
49181
23090
12159
54579
|
||
| Giải ba |
72830
41721
|
||
| Giải nhì |
34106
|
||
| Giải nhất |
24327
|
||
| Đặc biệt |
524115
|
||
|
Tất cả
2 số
3 Số
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
|
|||
| Kết quả xổ Phú Yên | |||
|
06/04
2026
|
|||
| Loại vé | XSPY | ||
| Giải tám |
83
|
||
| Giải bảy |
108
|
||
| Giải sáu |
4516
2153
5657
|
||
| Giải năm |
9135
|
||
| Giải tư |
69498
88089
56281
66294
22790
40588
87946
|
||
| Giải ba |
26392
21102
|
||
| Giải nhì |
13378
|
||
| Giải nhất |
38414
|
||
| Đặc biệt |
840838
|
||
|
Tất cả
2 số
3 Số
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
|
|||
| Kết quả xổ Phú Yên | |||
|
30/03
2026
|
|||
| Loại vé | XSPY | ||
| Giải tám |
64
|
||
| Giải bảy |
648
|
||
| Giải sáu |
0892
6083
8090
|
||
| Giải năm |
9337
|
||
| Giải tư |
04404
82775
87112
62261
51458
27149
32103
|
||
| Giải ba |
90054
82506
|
||
| Giải nhì |
11387
|
||
| Giải nhất |
42335
|
||
| Đặc biệt |
773338
|
||
|
Tất cả
2 số
3 Số
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
|
|||