| Kết quả xổ Vũng Tàu | |||
|
21/04
2026
|
|||
| Loại vé | 04C | ||
| Giải tám |
17
|
||
| Giải bảy |
902
|
||
| Giải sáu |
8110
9601
6870
|
||
| Giải năm |
1852
|
||
| Giải tư |
13956
77531
36307
75875
52997
30820
86560
|
||
| Giải ba |
14192
71452
|
||
| Giải nhì |
10188
|
||
| Giải nhất |
03546
|
||
| Đặc biệt |
548134
|
||
|
Tất cả
2 số
3 Số
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
|
|||
| Kết quả xổ Vũng Tàu | |||
|
14/04
2026
|
|||
| Loại vé | 04B | ||
| Giải tám |
31
|
||
| Giải bảy |
324
|
||
| Giải sáu |
0654
2210
3858
|
||
| Giải năm |
8073
|
||
| Giải tư |
29930
60759
69430
05728
80690
42222
71762
|
||
| Giải ba |
61574
64120
|
||
| Giải nhì |
58385
|
||
| Giải nhất |
24529
|
||
| Đặc biệt |
433594
|
||
|
Tất cả
2 số
3 Số
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
|
|||
| Kết quả xổ Vũng Tàu | |||
|
07/04
2026
|
|||
| Loại vé | 04A | ||
| Giải tám |
25
|
||
| Giải bảy |
041
|
||
| Giải sáu |
6747
4902
4119
|
||
| Giải năm |
5182
|
||
| Giải tư |
32279
29170
32062
27889
19745
72651
38389
|
||
| Giải ba |
40555
84406
|
||
| Giải nhì |
18128
|
||
| Giải nhất |
93740
|
||
| Đặc biệt |
349501
|
||
|
Tất cả
2 số
3 Số
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
|
|||
| Kết quả xổ Vũng Tàu | |||
|
31/03
2026
|
|||
| Loại vé | 03E | ||
| Giải tám |
67
|
||
| Giải bảy |
524
|
||
| Giải sáu |
3412
5597
0347
|
||
| Giải năm |
5763
|
||
| Giải tư |
21074
39778
98132
65668
49327
30721
21112
|
||
| Giải ba |
63545
09431
|
||
| Giải nhì |
65489
|
||
| Giải nhất |
25697
|
||
| Đặc biệt |
813159
|
||
|
Tất cả
2 số
3 Số
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
|
|||