| Kết quả xổ TP.HCM | |||
|
20/04
2026
|
|||
| Loại vé | 4D2 | ||
| Giải tám |
12
|
||
| Giải bảy |
280
|
||
| Giải sáu |
2864
9041
3530
|
||
| Giải năm |
3987
|
||
| Giải tư |
27846
12330
69104
08971
63241
88701
89037
|
||
| Giải ba |
44955
36375
|
||
| Giải nhì |
15039
|
||
| Giải nhất |
88290
|
||
| Đặc biệt |
327706
|
||
|
Tất cả
2 số
3 Số
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
|
|||
| Kết quả xổ TP.HCM | |||
|
18/04
2026
|
|||
| Loại vé | 4C7 | ||
| Giải tám |
76
|
||
| Giải bảy |
084
|
||
| Giải sáu |
5658
0084
1452
|
||
| Giải năm |
8156
|
||
| Giải tư |
71547
34467
89393
53714
88469
78345
75365
|
||
| Giải ba |
76171
97094
|
||
| Giải nhì |
56465
|
||
| Giải nhất |
84911
|
||
| Đặc biệt |
724556
|
||
|
Tất cả
2 số
3 Số
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
|
|||
| Kết quả xổ TP.HCM | |||
|
13/04
2026
|
|||
| Loại vé | 4C2 | ||
| Giải tám |
48
|
||
| Giải bảy |
454
|
||
| Giải sáu |
2648
1819
1455
|
||
| Giải năm |
4574
|
||
| Giải tư |
60684
75206
01217
87930
86044
99326
36303
|
||
| Giải ba |
40232
94170
|
||
| Giải nhì |
16244
|
||
| Giải nhất |
67501
|
||
| Đặc biệt |
310631
|
||
|
Tất cả
2 số
3 Số
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
|
|||
| Kết quả xổ TP.HCM | |||
|
11/04
2026
|
|||
| Loại vé | 4B7 | ||
| Giải tám |
94
|
||
| Giải bảy |
961
|
||
| Giải sáu |
2409
4086
0603
|
||
| Giải năm |
0244
|
||
| Giải tư |
85847
47603
70014
06504
85806
08922
42403
|
||
| Giải ba |
88131
92072
|
||
| Giải nhì |
49980
|
||
| Giải nhất |
03769
|
||
| Đặc biệt |
812128
|
||
|
Tất cả
2 số
3 Số
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
|
|||